Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Đúng hạn
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
UBND Thành Phố Mỹ Tho 7 221 175 86141 84864 84663 283 219 99.8 % 0.2 %
UBND Huyện Cai Lậy 4 158 106 65355 65200 65109 192 68 99.9 % 0.1 %
UBND Thị xã Cai Lậy 7 232 197 56823 56542 56181 406 32 99.4 % 0.6 %
UBND Huyện Chợ Gạo 7 241 156 52104 52044 51909 344 118 99.7 % 0.3 %
UBND Huyện Châu Thành 4 217 118 45239 44527 44260 323 85 99.4 % 0.6 %
UBND Thị xã Gò Công 8 287 172 42388 42024 41720 431 39 99.3 % 0.7 %
UBND Huyện Tân Phước 5 285 140 39472 39430 39062 467 139 99.1 % 0.9 %
UBND Huyện Cái Bè 13 265 122 31189 30742 29808 1275 64 97 % 3 %
UBND Huyện Gò Công Đông 7 184 258 27969 27893 27862 47 1 99.9 % 0.1 %
UBND Huyện Gò Công Tây 5 268 158 27679 27218 26873 387 228 98.7 % 1.3 %
UBND Huyện Tân Phú Đông 4 288 173 10874 10611 10434 252 44 98.3 % 1.7 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 32 45 38 91334 76826 46174 32634 1122 60.1 % 39.9 %
Sở Giao thông Vận tải 0 81 34 31835 31507 31498 1049 0 100 % 0 %
Sở Tư pháp 0 174 0 31477 31034 30737 403 5 99 % 1 %
Sở Công Thương 0 61 62 12016 11961 11961 0 0 100 % 0 %
Sở Nông nghiệp và PT Nông Thôn 0 86 37 4850 4785 4782 9 3 99.9 % 0.1 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 0 0 138 2230 2197 2144 60 65 97.6 % 2.4 %
Sở Y tế 37 3 171 1952 1801 1801 0 0 100 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 2 4 68 1273 1271 1265 14 0 99.5 % 0.5 %
Sở Lao động, Thương binh và XH 0 108 6 1267 1244 1221 44 37 98.2 % 1.8 %
Sở Xây dựng 0 19 20 824 779 722 59 17 92.7 % 7.3 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 0 59 68 806 805 805 0 2 100 % 0 %
Sở Tài chính 9 21 1 770 770 770 0 0 100 % 0 %
Sở Nội vụ 0 125 4 120 91 73 20 3 80.2 % 19.8 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 21 16 111 107 107 0 0 100 % 0 %
Ban Quản lý các KCN 0 37 1 93 93 89 5 0 95.7 % 4.3 %
Sở Khoa học và Công nghệ 0 46 18 48 45 45 0 0 100 % 0 %
Sở Ngoại Vụ 0 0 2 6 6 6 0 0 100 % 0 %
Thanh tra tỉnh 0 14 6 106 104 104 0 1 100 % 0 %
Cty Cấp nước Tiền Giang 0 2 0 1700 1089 909 190 5 83.5 % 16.5 %
Bưu điện Tiền Giang 0 0 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
TRUNG TÂM PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TỈNH TIỀN GIANG 0 0 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
Kho bạc Nhà nước 0 0 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
UBND Thành Phố Mỹ Tho
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 221
Mức độ 4: 175
Tiếp nhận: 86141
Đã giải quyết: 84864
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 84663
Trễ hạn: 283
Đã giải quyết đúng hạn: 99.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.2%
UBND Huyện Cai Lậy
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 158
Mức độ 4: 106
Tiếp nhận: 65355
Đã giải quyết: 65200
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 65109
Trễ hạn: 192
Đã giải quyết đúng hạn: 99.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.1%
UBND Thị xã Cai Lậy
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 232
Mức độ 4: 197
Tiếp nhận: 56823
Đã giải quyết: 56542
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 56181
Trễ hạn: 406
Đã giải quyết đúng hạn: 99.4%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.6%
UBND Huyện Chợ Gạo
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 241
Mức độ 4: 156
Tiếp nhận: 52104
Đã giải quyết: 52044
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 51909
Trễ hạn: 344
Đã giải quyết đúng hạn: 99.7%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.3%
UBND Huyện Châu Thành
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 217
Mức độ 4: 118
Tiếp nhận: 45239
Đã giải quyết: 44527
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 44260
Trễ hạn: 323
Đã giải quyết đúng hạn: 99.4%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.6%
UBND Thị xã Gò Công
Mức độ 2: 8
Mức độ 3: 287
Mức độ 4: 172
Tiếp nhận: 42388
Đã giải quyết: 42024
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 41720
Trễ hạn: 431
Đã giải quyết đúng hạn: 99.3%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.7%
UBND Huyện Tân Phước
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 285
Mức độ 4: 140
Tiếp nhận: 39472
Đã giải quyết: 39430
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 39062
Trễ hạn: 467
Đã giải quyết đúng hạn: 99.1%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.9%
UBND Huyện Cái Bè
Mức độ 2: 13
Mức độ 3: 265
Mức độ 4: 122
Tiếp nhận: 31189
Đã giải quyết: 30742
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 29808
Trễ hạn: 1275
Đã giải quyết đúng hạn: 97%
Đã giải quyết trễ hạn: 3%
UBND Huyện Gò Công Đông
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 184
Mức độ 4: 258
Tiếp nhận: 27969
Đã giải quyết: 27893
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 27862
Trễ hạn: 47
Đã giải quyết đúng hạn: 99.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.1%
UBND Huyện Gò Công Tây
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 268
Mức độ 4: 158
Tiếp nhận: 27679
Đã giải quyết: 27218
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 26873
Trễ hạn: 387
Đã giải quyết đúng hạn: 98.7%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.3%
UBND Huyện Tân Phú Đông
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 288
Mức độ 4: 173
Tiếp nhận: 10874
Đã giải quyết: 10611
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 10434
Trễ hạn: 252
Đã giải quyết đúng hạn: 98.3%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.7%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 32
Mức độ 3: 45
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 91334
Đã giải quyết: 76826
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 46174
Trễ hạn: 32634
Đã giải quyết đúng hạn: 60.1%
Đã giải quyết trễ hạn: 39.9%
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 81
Mức độ 4: 34
Tiếp nhận: 31835
Đã giải quyết: 31507
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 31498
Trễ hạn: 1049
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 174
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 31477
Đã giải quyết: 31034
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 30737
Trễ hạn: 403
Đã giải quyết đúng hạn: 99%
Đã giải quyết trễ hạn: 1%
Sở Công Thương
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 61
Mức độ 4: 62
Tiếp nhận: 12016
Đã giải quyết: 11961
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 11961
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Nông nghiệp và PT Nông Thôn
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 86
Mức độ 4: 37
Tiếp nhận: 4850
Đã giải quyết: 4785
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 4782
Trễ hạn: 9
Đã giải quyết đúng hạn: 99.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.1%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 138
Tiếp nhận: 2230
Đã giải quyết: 2197
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 2144
Trễ hạn: 60
Đã giải quyết đúng hạn: 97.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 2.4%
Sở Y tế
Mức độ 2: 37
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 171
Tiếp nhận: 1952
Đã giải quyết: 1801
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1801
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 68
Tiếp nhận: 1273
Đã giải quyết: 1271
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1265
Trễ hạn: 14
Đã giải quyết đúng hạn: 99.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.5%
Sở Lao động, Thương binh và XH
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 108
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 1267
Đã giải quyết: 1244
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1221
Trễ hạn: 44
Đã giải quyết đúng hạn: 98.2%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.8%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 19
Mức độ 4: 20
Tiếp nhận: 824
Đã giải quyết: 779
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 722
Trễ hạn: 59
Đã giải quyết đúng hạn: 92.7%
Đã giải quyết trễ hạn: 7.3%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 59
Mức độ 4: 68
Tiếp nhận: 806
Đã giải quyết: 805
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 805
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tài chính
Mức độ 2: 9
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 770
Đã giải quyết: 770
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 770
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 125
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 120
Đã giải quyết: 91
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 73
Trễ hạn: 20
Đã giải quyết đúng hạn: 80.2%
Đã giải quyết trễ hạn: 19.8%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 111
Đã giải quyết: 107
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 107
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Ban Quản lý các KCN
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 37
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 93
Đã giải quyết: 93
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 89
Trễ hạn: 5
Đã giải quyết đúng hạn: 95.7%
Đã giải quyết trễ hạn: 4.3%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 46
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 48
Đã giải quyết: 45
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 45
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Ngoại Vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 6
Đã giải quyết: 6
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 6
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 106
Đã giải quyết: 104
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 104
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Cty Cấp nước Tiền Giang
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 1700
Đã giải quyết: 1089
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 909
Trễ hạn: 190
Đã giải quyết đúng hạn: 83.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 16.5%
Bưu điện Tiền Giang
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
TRUNG TÂM PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TỈNH TIỀN GIANG
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Kho bạc Nhà nước
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%