Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Đúng hạn
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
TRUNG TÂM PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TỈNH TIỀN GIANG 0 0 0 6842 6842 6792 354 0 99.3 % 0.7 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 32 56 38 57555 50874 42506 8916 995 83.6 % 16.5 %
UBND Huyện Cai Lậy 5 262 93 36480 36241 36085 202 118 99.6 % 0.4 %
UBND Thành Phố Mỹ Tho 5 267 130 35554 34607 33953 675 175 98.1 % 1.9 %
UBND Huyện Cái Bè 14 342 96 32885 32077 30831 1451 56 96.1 % 3.9 %
UBND Huyện Châu Thành 4 280 77 27964 27430 27060 492 39 98.7 % 1.3 %
UBND Thị xã Cai Lậy 2 302 112 26791 26657 26408 308 19 99.1 % 0.9 %
Sở Giao thông Vận tải 0 78 29 24308 24304 24304 936 4 100 % 0 %
UBND Huyện Chợ Gạo 2 326 96 22807 22678 22586 109 22 99.6 % 0.4 %
Sở Tư pháp 0 115 57 22015 21775 21676 107 5 99.6 % 0.5 %
UBND Huyện Gò Công Tây 4 311 115 18384 18188 17879 337 99 98.3 % 1.7 %
UBND Huyện Tân Phước 5 331 54 16871 16753 16364 453 51 97.7 % 2.3 %
UBND Thị xã Gò Công 7 351 113 15298 15113 14933 195 36 98.8 % 1.2 %
UBND Huyện Gò Công Đông 6 294 192 13329 13202 12912 305 5 97.8 % 2.2 %
Sở Công Thương 0 61 62 8454 8402 8402 0 1 100 % 0 %
UBND Huyện Tân Phú Đông 4 351 97 7799 7717 7649 99 11 99.1 % 0.9 %
Sở Nông nghiệp và PT Nông Thôn 0 87 38 7652 7612 7612 4 8 100 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 0 0 138 2069 2062 2053 9 13 99.6 % 0.4 %
Sở Y tế 34 3 169 1460 1219 1189 31 1 97.5 % 2.5 %
Sở Lao động, Thương binh và XH 1 132 6 786 750 551 208 4 73.5 % 26.5 %
Sở Xây dựng 0 22 20 509 455 455 0 0 100 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 0 6 78 488 487 460 59 1 94.5 % 5.5 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 0 64 63 447 433 432 1 0 99.8 % 0.2 %
Sở Nội vụ 0 76 5 328 302 302 1 9 100 % 0 %
Ban Quản lý các KCN 0 4 41 99 99 99 0 0 100 % 0 %
Sở Thông tin và Truyền thông 1 21 16 78 75 75 0 0 100 % 0 %
Sở Tài chính 6 24 1 60 60 60 0 0 100 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 0 34 29 38 37 37 1 2 100 % 0 %
Sở Ngoại Vụ 0 0 4 1 1 1 0 1 100 % 0 %
Thanh tra tỉnh 8 4 6 83 79 79 0 0 100 % 0 %
Cty Cấp nước Tiền Giang 0 2 0 6069 3035 1635 1417 17 53.9 % 46.1 %
Văn Phòng Đoàn Đại Biểu Quốc Hội, HĐND & UBND Tỉnh 0 0 2 0 0 0 0 0 100 % 0 %
Bưu điện Tiền Giang 0 0 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
Kho bạc Nhà nước 0 0 0 0 0 0 0 0 100 % 0 %
TRUNG TÂM PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TỈNH TIỀN GIANG
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6842
Đã giải quyết: 6842
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 6792
Trễ hạn: 354
Đã giải quyết đúng hạn: 99.3%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.7%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 32
Mức độ 3: 56
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 57555
Đã giải quyết: 50874
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 42506
Trễ hạn: 8916
Đã giải quyết đúng hạn: 83.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 16.5%
UBND Huyện Cai Lậy
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 262
Mức độ 4: 93
Tiếp nhận: 36480
Đã giải quyết: 36241
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 36085
Trễ hạn: 202
Đã giải quyết đúng hạn: 99.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.4%
UBND Thành Phố Mỹ Tho
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 267
Mức độ 4: 130
Tiếp nhận: 35554
Đã giải quyết: 34607
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 33953
Trễ hạn: 675
Đã giải quyết đúng hạn: 98.1%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.9%
UBND Huyện Cái Bè
Mức độ 2: 14
Mức độ 3: 342
Mức độ 4: 96
Tiếp nhận: 32885
Đã giải quyết: 32077
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 30831
Trễ hạn: 1451
Đã giải quyết đúng hạn: 96.1%
Đã giải quyết trễ hạn: 3.9%
UBND Huyện Châu Thành
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 280
Mức độ 4: 77
Tiếp nhận: 27964
Đã giải quyết: 27430
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 27060
Trễ hạn: 492
Đã giải quyết đúng hạn: 98.7%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.3%
UBND Thị xã Cai Lậy
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 302
Mức độ 4: 112
Tiếp nhận: 26791
Đã giải quyết: 26657
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 26408
Trễ hạn: 308
Đã giải quyết đúng hạn: 99.1%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.9%
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 78
Mức độ 4: 29
Tiếp nhận: 24308
Đã giải quyết: 24304
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 24304
Trễ hạn: 936
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Chợ Gạo
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 326
Mức độ 4: 96
Tiếp nhận: 22807
Đã giải quyết: 22678
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 22586
Trễ hạn: 109
Đã giải quyết đúng hạn: 99.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.4%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 115
Mức độ 4: 57
Tiếp nhận: 22015
Đã giải quyết: 21775
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 21676
Trễ hạn: 107
Đã giải quyết đúng hạn: 99.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.5%
UBND Huyện Gò Công Tây
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 311
Mức độ 4: 115
Tiếp nhận: 18384
Đã giải quyết: 18188
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 17879
Trễ hạn: 337
Đã giải quyết đúng hạn: 98.3%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.7%
UBND Huyện Tân Phước
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 331
Mức độ 4: 54
Tiếp nhận: 16871
Đã giải quyết: 16753
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 16364
Trễ hạn: 453
Đã giải quyết đúng hạn: 97.7%
Đã giải quyết trễ hạn: 2.3%
UBND Thị xã Gò Công
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 351
Mức độ 4: 113
Tiếp nhận: 15298
Đã giải quyết: 15113
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 14933
Trễ hạn: 195
Đã giải quyết đúng hạn: 98.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 1.2%
UBND Huyện Gò Công Đông
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 294
Mức độ 4: 192
Tiếp nhận: 13329
Đã giải quyết: 13202
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 12912
Trễ hạn: 305
Đã giải quyết đúng hạn: 97.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 2.2%
Sở Công Thương
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 61
Mức độ 4: 62
Tiếp nhận: 8454
Đã giải quyết: 8402
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 8402
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
UBND Huyện Tân Phú Đông
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 351
Mức độ 4: 97
Tiếp nhận: 7799
Đã giải quyết: 7717
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 7649
Trễ hạn: 99
Đã giải quyết đúng hạn: 99.1%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.9%
Sở Nông nghiệp và PT Nông Thôn
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 87
Mức độ 4: 38
Tiếp nhận: 7652
Đã giải quyết: 7612
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 7612
Trễ hạn: 4
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 138
Tiếp nhận: 2069
Đã giải quyết: 2062
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 2053
Trễ hạn: 9
Đã giải quyết đúng hạn: 99.6%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.4%
Sở Y tế
Mức độ 2: 34
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 169
Tiếp nhận: 1460
Đã giải quyết: 1219
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1189
Trễ hạn: 31
Đã giải quyết đúng hạn: 97.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 2.5%
Sở Lao động, Thương binh và XH
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 132
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 786
Đã giải quyết: 750
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 551
Trễ hạn: 208
Đã giải quyết đúng hạn: 73.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 26.5%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 22
Mức độ 4: 20
Tiếp nhận: 509
Đã giải quyết: 455
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 455
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 78
Tiếp nhận: 488
Đã giải quyết: 487
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 460
Trễ hạn: 59
Đã giải quyết đúng hạn: 94.5%
Đã giải quyết trễ hạn: 5.5%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 64
Mức độ 4: 63
Tiếp nhận: 447
Đã giải quyết: 433
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 432
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 99.8%
Đã giải quyết trễ hạn: 0.2%
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 76
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 328
Đã giải quyết: 302
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 302
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Ban Quản lý các KCN
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 41
Tiếp nhận: 99
Đã giải quyết: 99
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 99
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 78
Đã giải quyết: 75
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 75
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Tài chính
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 60
Đã giải quyết: 60
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 60
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 34
Mức độ 4: 29
Tiếp nhận: 38
Đã giải quyết: 37
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 37
Trễ hạn: 1
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Sở Ngoại Vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 4
Tiếp nhận: 1
Đã giải quyết: 1
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 8
Mức độ 3: 4
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 83
Đã giải quyết: 79
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 79
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Cty Cấp nước Tiền Giang
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 6069
Đã giải quyết: 3035
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 1635
Trễ hạn: 1417
Đã giải quyết đúng hạn: 53.9%
Đã giải quyết trễ hạn: 46.1%
Văn Phòng Đoàn Đại Biểu Quốc Hội, HĐND & UBND Tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Bưu điện Tiền Giang
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%
Kho bạc Nhà nước
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Đã giải quyết: 0
Đã giải quyết trước & đúng hạn: 0
Trễ hạn: 0
Đã giải quyết đúng hạn: 100%
Đã giải quyết trễ hạn: 0%