Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
TRUNG TÂM PHỤC VỤ HÀNH CHÍNH CÔNG TỈNH TIỀN GIANG 0 0 0 8149 8308 50 0 15.6 % 83.8 % 0.6 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 31 49 36 74243 76277 16064 1374 39.7 % 39.3 % 21 %
UBND Huyện Cai Lậy 1 58 27 52227 52114 204 210 97.7 % 1.9 % 0.4 %
UBND Thành Phố Mỹ Tho 1 27 44 43738 43481 1192 295 84.9 % 12.4 % 2.7 %
UBND Huyện Cái Bè 4 17 9 41596 41947 2498 67 79.5 % 14.5 % 6 %
Sở Giao thông Vận tải 0 78 29 36588 38214 0 4 20.4 % 79.6 % 0 %
UBND Thị xã Cai Lậy 1 28 25 35940 35907 480 21 94.7 % 3.9 % 1.4 %
UBND Huyện Châu Thành 0 11 13 35270 35546 1380 47 92.8 % 3.3 % 3.9 %
UBND Huyện Chợ Gạo 0 82 35 28900 28809 114 30 97.7 % 1.9 % 0.4 %
Sở Tư pháp 0 94 53 28506 28680 204 5 98.7 % 0.6 % 0.7 %
UBND Thị xã Gò Công 1 5 6 24478 24432 395 48 77.8 % 20.5 % 1.7 %
UBND Huyện Tân Phước 0 99 22 23062 23183 690 70 94.6 % 2.4 % 3 %
UBND Huyện Gò Công Tây 0 15 15 22703 23085 893 138 95.3 % 0.8 % 3.9 %
UBND Huyện Gò Công Đông 1 24 106 16351 16280 387 7 96.1 % 1.6 % 2.3 %
Sở Công Thương 0 59 62 10966 10977 0 1 5.7 % 94.3 % 0 %
Sở Nông nghiệp và PT Nông Thôn 1 80 39 10795 10903 15 8 88.5 % 11.4 % 0.1 %
UBND Huyện Tân Phú Đông 0 13 19 9734 9751 92 11 94.3 % 4.8 % 0.9 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 0 0 138 2604 2607 9 14 99.5 % 0.1 % 0.4 %
Sở Y tế 34 3 160 1803 1765 97 1 92.1 % 2.4 % 5.5 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 0 6 78 1087 1060 28 1 83.1 % 14.2 % 2.7 %
Sở Lao động, Thương binh và XH 1 91 6 986 985 240 6 67.6 % 8 % 24.4 %
Sở Xây dựng 0 23 20 719 671 0 0 99.1 % 0.9 % 0 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 0 64 63 562 552 1 0 98.6 % 1.3 % 0.1 %
Sở Nội vụ 0 76 5 410 397 9 9 95.2 % 2.5 % 2.3 %
Ban Quản lý các KCN 1 1 43 128 129 1 0 59.7 % 39.5 % 0.8 %
Sở Thông tin và Truyền thông 1 21 16 99 96 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Tài chính 6 24 1 72 72 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 0 34 29 47 50 0 2 94 % 6 % 0 %
Sở Ngoại Vụ 0 0 2 1 1 0 1 100 % 0 % 0 %
Thanh tra tỉnh 6 2 2 89 89 0 0 89.9 % 10.1 % 0 %
Cty Cấp nước Tiền Giang 0 2 0 7749 4222 2175 19 47.1 % 1.4 % 51.5 %
Văn Phòng Đoàn Đại Biểu Quốc Hội, HĐND & UBND Tỉnh 0 0 3 9 5 NV 0 0 % 100 % 0 %
Kho bạc Nhà nước 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Bưu điện Tiền Giang 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 8149
Giải quyết: 8308
Trễ hạn: 50
Trước hạn: 15.6%
Đúng hạn: 83.8%
Trễ hạn: 0.6%
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 49
Mức độ 4: 36
Tiếp nhận: 74243
Giải quyết: 76277
Trễ hạn: 16064
Trước hạn: 39.7%
Đúng hạn: 39.3%
Trễ hạn: 21%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 58
Mức độ 4: 27
Tiếp nhận: 52227
Giải quyết: 52114
Trễ hạn: 204
Trước hạn: 97.7%
Đúng hạn: 1.9%
Trễ hạn: 0.4%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 27
Mức độ 4: 44
Tiếp nhận: 43738
Giải quyết: 43481
Trễ hạn: 1192
Trước hạn: 84.9%
Đúng hạn: 12.4%
Trễ hạn: 2.7%
Mức độ 2: 4
Mức độ 3: 17
Mức độ 4: 9
Tiếp nhận: 41596
Giải quyết: 41947
Trễ hạn: 2498
Trước hạn: 79.5%
Đúng hạn: 14.5%
Trễ hạn: 6%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 78
Mức độ 4: 29
Tiếp nhận: 36588
Giải quyết: 38214
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 20.4%
Đúng hạn: 79.6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 28
Mức độ 4: 25
Tiếp nhận: 35940
Giải quyết: 35907
Trễ hạn: 480
Trước hạn: 94.7%
Đúng hạn: 3.9%
Trễ hạn: 1.4%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 11
Mức độ 4: 13
Tiếp nhận: 35270
Giải quyết: 35546
Trễ hạn: 1380
Trước hạn: 92.8%
Đúng hạn: 3.3%
Trễ hạn: 3.9%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 82
Mức độ 4: 35
Tiếp nhận: 28900
Giải quyết: 28809
Trễ hạn: 114
Trước hạn: 97.7%
Đúng hạn: 1.9%
Trễ hạn: 0.4%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 94
Mức độ 4: 53
Tiếp nhận: 28506
Giải quyết: 28680
Trễ hạn: 204
Trước hạn: 98.7%
Đúng hạn: 0.6%
Trễ hạn: 0.7%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 5
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 24478
Giải quyết: 24432
Trễ hạn: 395
Trước hạn: 77.8%
Đúng hạn: 20.5%
Trễ hạn: 1.7%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 99
Mức độ 4: 22
Tiếp nhận: 23062
Giải quyết: 23183
Trễ hạn: 690
Trước hạn: 94.6%
Đúng hạn: 2.4%
Trễ hạn: 3%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 15
Mức độ 4: 15
Tiếp nhận: 22703
Giải quyết: 23085
Trễ hạn: 893
Trước hạn: 95.3%
Đúng hạn: 0.8%
Trễ hạn: 3.9%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 106
Tiếp nhận: 16351
Giải quyết: 16280
Trễ hạn: 387
Trước hạn: 96.1%
Đúng hạn: 1.6%
Trễ hạn: 2.3%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 59
Mức độ 4: 62
Tiếp nhận: 10966
Giải quyết: 10977
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 5.7%
Đúng hạn: 94.3%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 80
Mức độ 4: 39
Tiếp nhận: 10795
Giải quyết: 10903
Trễ hạn: 15
Trước hạn: 88.5%
Đúng hạn: 11.4%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 13
Mức độ 4: 19
Tiếp nhận: 9734
Giải quyết: 9751
Trễ hạn: 92
Trước hạn: 94.3%
Đúng hạn: 4.8%
Trễ hạn: 0.9%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 138
Tiếp nhận: 2604
Giải quyết: 2607
Trễ hạn: 9
Trước hạn: 99.5%
Đúng hạn: 0.1%
Trễ hạn: 0.4%
Mức độ 2: 34
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 160
Tiếp nhận: 1803
Giải quyết: 1765
Trễ hạn: 97
Trước hạn: 92.1%
Đúng hạn: 2.4%
Trễ hạn: 5.5%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 6
Mức độ 4: 78
Tiếp nhận: 1087
Giải quyết: 1060
Trễ hạn: 28
Trước hạn: 83.1%
Đúng hạn: 14.2%
Trễ hạn: 2.7%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 91
Mức độ 4: 6
Tiếp nhận: 986
Giải quyết: 985
Trễ hạn: 240
Trước hạn: 67.6%
Đúng hạn: 8%
Trễ hạn: 24.4%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 23
Mức độ 4: 20
Tiếp nhận: 719
Giải quyết: 671
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 99.1%
Đúng hạn: 0.9%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 64
Mức độ 4: 63
Tiếp nhận: 562
Giải quyết: 552
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 98.6%
Đúng hạn: 1.3%
Trễ hạn: 0.1%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 76
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 410
Giải quyết: 397
Trễ hạn: 9
Trước hạn: 95.2%
Đúng hạn: 2.5%
Trễ hạn: 2.3%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 43
Tiếp nhận: 128
Giải quyết: 129
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 59.7%
Đúng hạn: 39.5%
Trễ hạn: 0.8%
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 99
Giải quyết: 96
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 24
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 72
Giải quyết: 72
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 34
Mức độ 4: 29
Tiếp nhận: 47
Giải quyết: 50
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 94%
Đúng hạn: 6%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 1
Giải quyết: 1
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 6
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 89
Giải quyết: 89
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 89.9%
Đúng hạn: 10.1%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 2
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 7749
Giải quyết: 4222
Trễ hạn: 2175
Trước hạn: 47.1%
Đúng hạn: 1.4%
Trễ hạn: 51.5%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 3
Tiếp nhận: 9
Giải quyết: 5
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 100%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%