Bảng thống kê chi tiết đơn vị

Đơn vị Mức độ 2
(thủ tục)
Mức độ 3
(thủ tục)
Mức độ 4
(thủ tục)
Tiếp nhận
(hồ sơ)
Giải quyết
(hồ sơ)
Trễ hạn
(hồ sơ)
Đã hủy
(hồ sơ)
Trước hạn
(%)
Đúng hạn
(%)
Trễ hạn
(%)
UBND Thành Phố Mỹ Tho 1 146 194 67358 67184 148 176 58.1 % 41.7 % 0.2 %
UBND Huyện Cai Lậy 2 120 269 49154 48748 121 49 91.5 % 8.2 % 0.3 %
UBND Thị xã Cai Lậy 1 185 215 44388 44232 161 25 93.6 % 6.1 % 0.3 %
UBND Huyện Chợ Gạo 7 156 195 35329 35394 46 85 86.1 % 13.7 % 0.2 %
UBND Huyện Châu Thành 2 196 206 34025 33570 224 51 94.7 % 4.7 % 0.6 %
UBND Thị xã Gò Công 1 191 216 31698 31461 189 15 71.3 % 28.1 % 0.6 %
UBND Huyện Tân Phước 2 240 162 29567 29646 270 61 97.4 % 1.6 % 1 %
UBND Huyện Gò Công Đông 2 182 240 21145 21128 3 2 99.3 % 0.7 % 0 %
UBND Huyện Gò Công Tây 0 195 200 20705 20361 167 146 97.8 % 1.3 % 0.9 %
UBND Huyện Cái Bè 5 197 164 20541 21094 1409 33 61.8 % 31.5 % 6.7 %
UBND Huyện Tân Phú Đông 1 241 173 8145 8193 126 33 79 % 19.4 % 1.6 %
Sở Tài nguyên và Môi trường 20 45 37 63967 58870 22349 848 57 % 5 % 38 %
Sở Tư pháp 0 178 0 21922 21265 791 5 95.6 % 0.7 % 3.7 %
Sở Giao thông Vận tải 28 78 13 12882 13239 2 0 32.3 % 67.7 % 0 %
Sở Công Thương 7 70 47 8015 8029 0 0 88.1 % 11.9 % 0 %
Sở Nông nghiệp và PT Nông Thôn 0 84 37 3747 3725 0 2 95.4 % 4.6 % 0 %
Sở Kế hoạch và Đầu tư 0 0 148 1572 1562 48 13 91.6 % 5.3 % 3.1 %
Sở Y tế 33 3 171 1376 1347 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Giáo dục và Đào tạo 5 51 21 946 945 1 0 72 % 27.9 % 0.1 %
Sở Lao động, Thương binh và XH 31 99 8 828 851 9 28 94.6 % 4.3 % 1.1 %
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch 0 58 68 573 562 0 1 100 % 0 % 0 %
Sở Xây dựng 9 16 19 553 548 46 12 90.1 % 1.5 % 8.4 %
Sở Thông tin và Truyền thông 0 21 16 74 87 0 0 100 % 0 % 0 %
Ban Quản lý các KCN 0 39 0 62 59 2 0 96.6 % 0 % 3.4 %
Sở Tài chính 7 23 1 61 61 0 0 100 % 0 % 0 %
Sở Khoa học và Công nghệ 0 46 18 39 42 0 0 95.2 % 4.8 % 0 %
Sở Nội vụ 46 53 5 20 4 1 2 75 % 0 % 25 %
Sở Ngoại Vụ 0 0 2 2 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Thanh tra tỉnh 0 14 5 11 10 4 1 60 % 0 % 40 %
Công an tỉnh 54 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Cty Cấp nước Tiền Giang 0 1 0 577 591 61 1 87.8 % 1.9 % 10.3 %
Văn Phòng Đoàn Đại Biểu Quốc Hội, HĐND & UBND Tỉnh 0 0 1 67 44 1 0 95.5 % 2.3 % 2.2 %
Ngân hàng Nhà nước 129 1 0 51 47 0 0 100 % 0 % 0 %
Văn phòng đất tỉnh 0 3 0 3 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Bưu điện Tiền Giang 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
Kho bạc Nhà nước 0 0 0 0 0 0 0 0 % 0 % 0 %
UBND Thành Phố Mỹ Tho
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 146
Mức độ 4: 194
Tiếp nhận: 67358
Giải quyết: 67184
Trễ hạn: 148
Trước hạn: 58.1%
Đúng hạn: 41.7%
Trễ hạn: 0.2%
UBND Huyện Cai Lậy
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 120
Mức độ 4: 269
Tiếp nhận: 49154
Giải quyết: 48748
Trễ hạn: 121
Trước hạn: 91.5%
Đúng hạn: 8.2%
Trễ hạn: 0.3%
UBND Thị xã Cai Lậy
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 185
Mức độ 4: 215
Tiếp nhận: 44388
Giải quyết: 44232
Trễ hạn: 161
Trước hạn: 93.6%
Đúng hạn: 6.1%
Trễ hạn: 0.3%
UBND Huyện Chợ Gạo
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 156
Mức độ 4: 195
Tiếp nhận: 35329
Giải quyết: 35394
Trễ hạn: 46
Trước hạn: 86.1%
Đúng hạn: 13.7%
Trễ hạn: 0.2%
UBND Huyện Châu Thành
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 196
Mức độ 4: 206
Tiếp nhận: 34025
Giải quyết: 33570
Trễ hạn: 224
Trước hạn: 94.7%
Đúng hạn: 4.7%
Trễ hạn: 0.6%
UBND Thị xã Gò Công
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 191
Mức độ 4: 216
Tiếp nhận: 31698
Giải quyết: 31461
Trễ hạn: 189
Trước hạn: 71.3%
Đúng hạn: 28.1%
Trễ hạn: 0.6%
UBND Huyện Tân Phước
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 240
Mức độ 4: 162
Tiếp nhận: 29567
Giải quyết: 29646
Trễ hạn: 270
Trước hạn: 97.4%
Đúng hạn: 1.6%
Trễ hạn: 1%
UBND Huyện Gò Công Đông
Mức độ 2: 2
Mức độ 3: 182
Mức độ 4: 240
Tiếp nhận: 21145
Giải quyết: 21128
Trễ hạn: 3
Trước hạn: 99.3%
Đúng hạn: 0.7%
Trễ hạn: 0%
UBND Huyện Gò Công Tây
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 195
Mức độ 4: 200
Tiếp nhận: 20705
Giải quyết: 20361
Trễ hạn: 167
Trước hạn: 97.8%
Đúng hạn: 1.3%
Trễ hạn: 0.9%
UBND Huyện Cái Bè
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 197
Mức độ 4: 164
Tiếp nhận: 20541
Giải quyết: 21094
Trễ hạn: 1409
Trước hạn: 61.8%
Đúng hạn: 31.5%
Trễ hạn: 6.7%
UBND Huyện Tân Phú Đông
Mức độ 2: 1
Mức độ 3: 241
Mức độ 4: 173
Tiếp nhận: 8145
Giải quyết: 8193
Trễ hạn: 126
Trước hạn: 79%
Đúng hạn: 19.4%
Trễ hạn: 1.6%
Sở Tài nguyên và Môi trường
Mức độ 2: 20
Mức độ 3: 45
Mức độ 4: 37
Tiếp nhận: 63967
Giải quyết: 58870
Trễ hạn: 22349
Trước hạn: 57%
Đúng hạn: 5%
Trễ hạn: 38%
Sở Tư pháp
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 178
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 21922
Giải quyết: 21265
Trễ hạn: 791
Trước hạn: 95.6%
Đúng hạn: 0.7%
Trễ hạn: 3.7%
Sở Giao thông Vận tải
Mức độ 2: 28
Mức độ 3: 78
Mức độ 4: 13
Tiếp nhận: 12882
Giải quyết: 13239
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 32.3%
Đúng hạn: 67.7%
Trễ hạn: 0%
Sở Công Thương
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 70
Mức độ 4: 47
Tiếp nhận: 8015
Giải quyết: 8029
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 88.1%
Đúng hạn: 11.9%
Trễ hạn: 0%
Sở Nông nghiệp và PT Nông Thôn
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 84
Mức độ 4: 37
Tiếp nhận: 3747
Giải quyết: 3725
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.4%
Đúng hạn: 4.6%
Trễ hạn: 0%
Sở Kế hoạch và Đầu tư
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 148
Tiếp nhận: 1572
Giải quyết: 1562
Trễ hạn: 48
Trước hạn: 91.6%
Đúng hạn: 5.3%
Trễ hạn: 3.1%
Sở Y tế
Mức độ 2: 33
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 171
Tiếp nhận: 1376
Giải quyết: 1347
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Giáo dục và Đào tạo
Mức độ 2: 5
Mức độ 3: 51
Mức độ 4: 21
Tiếp nhận: 946
Giải quyết: 945
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 72%
Đúng hạn: 27.9%
Trễ hạn: 0.1%
Sở Lao động, Thương binh và XH
Mức độ 2: 31
Mức độ 3: 99
Mức độ 4: 8
Tiếp nhận: 828
Giải quyết: 851
Trễ hạn: 9
Trước hạn: 94.6%
Đúng hạn: 4.3%
Trễ hạn: 1.1%
Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 58
Mức độ 4: 68
Tiếp nhận: 573
Giải quyết: 562
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Xây dựng
Mức độ 2: 9
Mức độ 3: 16
Mức độ 4: 19
Tiếp nhận: 553
Giải quyết: 548
Trễ hạn: 46
Trước hạn: 90.1%
Đúng hạn: 1.5%
Trễ hạn: 8.4%
Sở Thông tin và Truyền thông
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 21
Mức độ 4: 16
Tiếp nhận: 74
Giải quyết: 87
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Ban Quản lý các KCN
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 39
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 62
Giải quyết: 59
Trễ hạn: 2
Trước hạn: 96.6%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 3.4%
Sở Tài chính
Mức độ 2: 7
Mức độ 3: 23
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 61
Giải quyết: 61
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Sở Khoa học và Công nghệ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 46
Mức độ 4: 18
Tiếp nhận: 39
Giải quyết: 42
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 95.2%
Đúng hạn: 4.8%
Trễ hạn: 0%
Sở Nội vụ
Mức độ 2: 46
Mức độ 3: 53
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 20
Giải quyết: 4
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 75%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 25%
Sở Ngoại Vụ
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 2
Tiếp nhận: 2
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Thanh tra tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 14
Mức độ 4: 5
Tiếp nhận: 11
Giải quyết: 10
Trễ hạn: 4
Trước hạn: 60%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 40%
Công an tỉnh
Mức độ 2: 54
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Cty Cấp nước Tiền Giang
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 577
Giải quyết: 591
Trễ hạn: 61
Trước hạn: 87.8%
Đúng hạn: 1.9%
Trễ hạn: 10.3%
Văn Phòng Đoàn Đại Biểu Quốc Hội, HĐND & UBND Tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 1
Tiếp nhận: 67
Giải quyết: 44
Trễ hạn: 1
Trước hạn: 95.5%
Đúng hạn: 2.3%
Trễ hạn: 2.2%
Ngân hàng Nhà nước
Mức độ 2: 129
Mức độ 3: 1
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 51
Giải quyết: 47
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 100%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Văn phòng đất tỉnh
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 3
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 3
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Bưu điện Tiền Giang
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%
Kho bạc Nhà nước
Mức độ 2: 0
Mức độ 3: 0
Mức độ 4: 0
Tiếp nhận: 0
Giải quyết: 0
Trễ hạn: 0
Trước hạn: 0%
Đúng hạn: 0%
Trễ hạn: 0%